E commerce Logistics Là Gì? Tìm Hiểu Về E-Logistics
Theo báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2025 của VECOM, thương mại điện tử Việt Nam đã đạt quy mô hơn 31 tỷ USD, tăng khoảng 22 đến 27% mỗi năm, và theo báo cáo thị trường nội địa Việt Nam 2026 của Bộ Công Thương, có thể chạm mốc 50 đến 70 tỷ USD vào năm 2030. Đà tăng trưởng này khiến E-commerce logistics (E-logistics), tức toàn bộ hoạt động quản lý dòng hàng hóa từ kho đến tay người mua trên nền tảng trực tuyến, trở thành yếu tố sống còn với doanh nghiệp bán hàng online.
E-logistics là việc quản lý các luồng lưu chuyển vật chất của doanh nghiệp kinh doanh trên website hoặc sàn thương mại điện tử. Đây là mảng dịch vụ chuyên biệt, khác với 5PL, một mô hình tích hợp và điều phối cả mạng lưới chuỗi cung ứng cho nhiều bên. Không nên đồng nhất hai khái niệm này.
E-logistics ngày càng quan trọng vì:
Về bản chất, E-logistics gồm sáu hoạt động nối tiếp: quản lý hàng nhập, lưu kho và tồn kho, tiếp nhận đơn, lấy hàng và đóng gói, giao hàng, đổi trả và logistics ngược.

E-logistics quản lý toàn bộ dòng hàng hóa từ kho đến tay người mua trên nền tảng trực tuyến
Sáu bước vận hành cơ bản: tiếp nhận hàng hóa, quản lý tồn kho, tiếp nhận đơn hàng, lấy hàng và đóng gói, phân loại và giao hàng, đổi trả và logistics ngược.
Hàng được chuyển từ nhà cung cấp đến kho hoặc trung tâm hoàn tất đơn hàng, sau đó kiểm tra và cập nhật vào hệ thống.
Hệ thống quản lý kho theo dõi số lượng, vị trí và trạng thái sản phẩm để hạn chế thiếu hàng hoặc tồn kho dư thừa.
Đơn từ website, sàn TMĐT hoặc các kênh bán hàng khác được đồng bộ vào hệ thống xử lý đơn.
Nhân viên hoặc hệ thống tự động lấy đúng sản phẩm, kiểm tra, đóng gói và chuẩn bị vận chuyển.
Đơn được phân tuyến theo khu vực và chuyển tới đơn vị vận tải hoặc mạng lưới giao hàng chặng cuối.
Hàng hoàn được tiếp nhận, kiểm tra và quyết định đưa lại vào tồn kho, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý.

6 bước vận hành của một quy trình E-commerce logistics
| Tiêu chí | Logistics truyền thống | E-commerce logistics |
| Quy mô đơn hàng | Ít đơn, khối lượng mỗi đơn lớn | Nhiều đơn, khối lượng từng đơn nhỏ |
| Điểm giao | Nhà máy, đại lý, cửa hàng | Nhiều khách hàng cá nhân |
| Tốc độ xử lý | Theo lịch vận chuyển | Kỳ vọng giao nhanh |
| Tồn kho | Có thể dự báo tương đối ổn định | Biến động liên tục theo kênh bán |
| Hệ thống | ERP, WMS, TMS | WMS, OMS, TMS, API sàn và theo dõi thời gian thực |
| Giao hàng chặng cuối | Ít quan trọng hơn | Một trong những khâu quyết định trải nghiệm |
| Hàng hoàn | Tỷ lệ thường thấp hơn | Logistics ngược phức tạp hơn |
Sự phát triển của thương mại điện tử đang thúc đẩy doanh nghiệp tổ chức mạng lưới kho linh hoạt hơn. Bốn mô hình hoặc chiến lược đáng chú ý gồm:
Trong 9 tháng đầu năm 2025, tổng GMV của Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki đạt khoảng USD 11,62 tỷ, tăng 34,4% so với cùng kỳ, góp phần tạo thêm nhu cầu cho trung tâm hoàn tất đơn hàng, kho tích hợp công nghệ và mạng lưới phân phối nhanh.
Ông John Campbell, Head of Industrial Services, Savills Vietnam, nhận định: “Flexibility and strategic accessibility have become key criteria in site selection”
Tạm dịch: Tính linh hoạt và khả năng tiếp cận chiến lược đã trở thành tiêu chí then chốt trong lựa chọn địa điểm.
Doanh nghiệp E-logistics tại Việt Nam đang đối mặt với chi phí giao hàng chặng cuối, khối lượng hàng hoàn lớn, hạ tầng kho ngoài Hà Nội và TP.HCM còn hạn chế, cùng áp lực đầu tư tự động hóa. Để giải quyết, kho hiện đại ngày càng dựa vào hệ thống quản lý kho (WMS), quản lý đơn hàng (OMS), tự động phân loại, robot kho, theo dõi thời gian thực và AI phân tích dữ liệu để dự báo nhu cầu và tối ưu tuyến giao hàng.

Đầu tư công nghệ và tự động hóa là bài toán lớn với doanh nghiệp E-logistics
Kho hiện đại ngày càng là một hạ tầng công nghệ, không chỉ đơn thuần là nơi chứa hàng:
Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2026-2030 (Quyết định 1568/QĐ-BCT) trở thành một trụ cột với các chỉ tiêu cụ thể cho logistics thương mại điện tử: giảm bao bì nhựa xuống tối đa 45%, nâng bao bì tái chế lên 50%, ít nhất 40% doanh nghiệp dùng năng lượng sạch trong logistics thương mại điện tử, và 50% doanh nghiệp áp dụng đóng gói xanh. Đây là tín hiệu để doanh nghiệp đưa tiêu chí ESG vào kế hoạch kho vận ngay từ bây giờ.
Đến 2030, kế hoạch đặt mục tiêu 70% dân số trưởng thành mua sắm trực tuyến, doanh số bán lẻ thương mại điện tử tăng 20–30% mỗi năm và chiếm khoảng 20% tổng mức bán lẻ hàng hóa.
| Tiêu chí | Vì sao cần cân nhắc |
| Vị trí | Khoảng cách tới khu tiêu dùng và trục giao thông chính |
| Thời gian giao hàng | Đáp ứng cam kết giao hàng chặng cuối |
| Diện tích | Phù hợp quy mô tồn kho và kế hoạch mở rộng |
| Chiều cao, tải trọng | Đáp ứng lưu trữ và thiết bị tự động hóa |
| Nguồn điện | Đủ công suất cho hệ thống tự động hóa, thiết bị xử lý hàng, kho lạnh và nhu cầu mở rộng. |
| Lao động | Nguồn nhân lực tại khu vực đáp ứng vận hành |
| Chi phí thực tế | Giá thuê, phí dịch vụ, điện, fit-out, lao động và vận chuyển. |
| ESG | Đáp ứng lộ trình năng lượng sạch, bao bì xanh 2026, 2030 |
Đội ngũ Tenant Representation của Savills Industrial có thể đồng hành khảo sát và đàm phán thuê kho, hoặc doanh nghiệp có thể chủ động tìm kho đang cho thuê trên hệ thống Savills.

Lựa chọn kho E-logistics phù hợp quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
E-logistics tại Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới khi thương mại điện tử tiếp tục mở rộng về quy mô và địa lý. Bộ Công Thương đặt mục tiêu quy mô thương mại điện tử năm 2026 đạt khoảng USD 37 tỷ, tăng khoảng 20%, trong khi kế hoạch 2026-2030 hướng tới mức tăng trưởng bán lẻ trực tuyến 20-30% mỗi năm.
Ba xu hướng chính sẽ định hình ngành: tăng trưởng thương mại điện tử tiếp tục kéo nhu cầu kho vận ra ngoài Hà Nội và TP.HCM; cạnh tranh chuyển từ “có kho” sang tốc độ xử lý, vị trí, dữ liệu và tự động hóa; và các mục tiêu logistics xanh ngày càng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn bất động sản.
Với doanh nghiệp thương mại điện tử, vì vậy, bài toán kho vận không chỉ là “thuê kho ở đâu”, mà là “mạng lưới nào giúp đưa hàng đến khách nhanh hơn với tổng chi phí hợp lý và khả năng mở rộng lâu dài.”