100+ Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu 2026 | Từ Điển Logistics 100+ Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu 2026 | Từ Điển Logistics    

Thuật ngữ xuất nhập khẩu là bộ khái niệm chuyên môn được sử dụng phổ biến trong hoạt động thương mại quốc tế, logistics và vận chuyển hàng hoá. Nắm vững các thuật ngữ này là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thương mại, và operator kho vận.

Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ những từ ngữ và quy trình liên quan đến thương mại quốc tế không chỉ giúp họ tham gia vào thị trường toàn cầu một cách hiệu quả mà còn giúp họ tránh được các rủi ro và sự hiểu lầm không cần thiết.

Bài viết này tổng hợp 100+ thuật ngữ xuất nhập khẩu và logistics phổ biến nhất năm 2026, được phân chia thành 7 nhóm chức năng: chứng từ vận chuyển, thuật ngữ về thời gian, phí và phụ phí, đơn vị đo lường, Incoterms 2020, thuật ngữ cảng biển, và thuật ngữ kho vận. Dù bạn là nhân viên xuất nhập khẩu mới bắt đầu, sinh viên logistics, hay doanh nghiệp xuất nhập khẩu chuyên nghiệp, bài viết cung cấp giải thích chi tiết cho từng thuật ngữ kèm ví dụ ứng dụng thực tế. Sổ tay này cũng bao gồm bảng tra cứu thuật ngữ xuất nhập khẩu tiếng Anh – tiếng Việt để tham khảo nhanh.

Chứng từ vận chuyển và pháp lý

Chứng từ là trái tim của hoạt động xuất nhập khẩu. Mỗi lô hàng đi qua nhiều loại chứng từ khác nhau, từ đơn đặt hàng ban đầu đến vận đơn cuối cùng.

B/L (Bill of Lading) là gì?

B/L hay còn gọi là vận đơn là chứng từ vận chuyển do người vận chuyển đường biển lập hoặc do đại lý của họ lập, ký và trao cho người gửi hàng hoặc chủ hàng để vận chuyển hàng hoá. Bill of Lading vừa là vận đơn vừa dùng như một hợp đồng để chứng minh hàng hoá đã được vận chuyển. Đây là chứng từ để người vận chuyển xác nhận với người gửi hàng và nhận hàng tại cảng đích.

HBL (House Bill of Lading) là gì?

House-Bill-of-Lading-thuat-ngu-xuat-nhap-khau

House Bill of Lading hay HBL là vận đơn do công ty vận tải đường bộ hoặc forwarder phát hành. HBL có thể được cấp bởi một loại hình công ty vận tải biển gọi là NVOCC (Non Vessel Operating Common Carrier). HBL thường dùng cho các giao dịch giữa forwarder và chủ hàng.

MBL (Master Bill of Lading) là gì?

Master Bill of Lading hay MBL là vận đơn do hãng tàu phát hành. Nếu bạn nhìn vào góc trên bên trái của vận đơn, bạn sẽ thấy tên và biểu tượng của hãng tàu. Bên có tên trên Master Bill theo thứ tự: Forwarder nước xuất khẩu → Hãng tàu → Forwarder nước nhập khẩu.

AWB (Air Waybill) là gì?

AWB (Air Waybill) là vận đơn hàng không, chứng từ vận chuyển do hãng hàng không phát hành cho lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không. Khác với B/L đường biển, AWB không phải là chứng từ sở hữu hàng hoá mà chỉ là biên nhận vận chuyển.

D/O (Delivery Order) là gì?

D/O là thuật ngữ logistics nổi tiếng để chỉ Lệnh giao hàng trong hoạt động thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu. Khi hàng hoá nhập khẩu vào Việt Nam, người vận chuyển sẽ thông báo hàng hoá đến nơi và lập D/O lệnh giao hàng. Người nhận thanh toán phí D/O, chấp nhận lệnh giao hàng, nộp cho hải quan và hoàn tất quá trình nhận hàng.

PO (Purchase Order) là gì?

Purchase Order (PO) là một văn bản pháp lý mà người mua gửi cho người bán để ghi lại việc bán các sản phẩm và dịch vụ sẽ được giao vào một ngày sau đó. PO chứa thông tin về số lượng, giá cả, thời gian giao hàng, và điều kiện thanh toán.

SO (Shipping Order) là gì?

SO là viết tắt của Shipping Order có nghĩa là Lệnh vận chuyển dùng để xác nhận rằng người vận chuyển đã đặt một chỗ trên tàu. Lệnh vận chuyển xuất nhập khẩu do hãng tàu cấp cho người gửi hàng. Lệnh chuyển được sử dụng để xác nhận vị trí đặt hàng, kiểm tra hàng hoá tại ga, container, bến tàu và nhận một số lượng hàng xác định.

SI (Shipping Instruction) là gì?

100+ thuật ngữ xuất nhập khẩu phổ biến trong hoạt động logistics

SI viết tắt của Shipping Instruction là các thông tin cung cấp hướng làm và cách thức vận chuyển của chủ hàng cho công ty giao nhận vận tải forwarder. Đồng thời, để chuẩn hoá thông tin trong các chứng từ vận chuyển khác như vận đơn, SI được gửi đến hãng tàu trước khi tạo vận đơn để hạn chế tối đa sai sót có thể xảy ra.

PI (Proforma Invoice) là gì?

Proforma Invoice thường được viết tắt là PI và được hiểu là bản nháp đầu tiên của hoá đơn thương mại cuối cùng cho việc vận chuyển. Nếu nhìn vào hoá đơn chiếu lệ, bạn có thể thấy các thông tin cơ bản của sản phẩm như số lượng, mẫu mã, tổng giá, đơn giá của từng sản phẩm.

CI (Commercial Invoice) là gì?

commercial-invoice

Một trong những chứng từ quan trọng nhất trong thương mại quốc tế chính là Commercial Invoice hay còn được gọi là Hoá đơn thương mại. Đây là một hợp đồng và bằng chứng mua bán do người bán cấp cho người mua. Tài liệu này mô tả hàng hoá đang được bán và nêu chi tiết giá cả, giá trị và số lượng của hàng hoá. Hoá đơn thương mại là bắt buộc để làm thủ tục hải quan.

L/C (Letter of Credit) là gì?

LC (Letter of Credit) còn được gọi là thư tín dụng do ngân hàng tạo ra theo yêu cầu của nhà nhập khẩu. Đây là nghĩa vụ thanh toán số tiền quy định cho người xuất khẩu (người thụ hưởng) vào ngày xác định. L/C được sử dụng phổ biến cho giao dịch quốc tế giá trị lớn để giảm rủi ro cho cả hai bên.

LOI (Letter of Indemnity) là gì?

Thuật ngữ LOI trong ngành xuất nhập khẩu được hiểu là Letter of Indemnity. Thư LOI thường được viết bởi các tổ chức bên thứ ba như ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm, những người đồng ý bồi thường bằng tiền cho một trong các bên khi có tranh chấp phát sinh.

PL (Packing List) là gì?

PL là từ viết tắt của Packing List, là bảng kê, phiếu xuất kho chi tiết hàng hoá, một trong những chứng từ quan trọng trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu thiết yếu. PL liệt kê chi tiết số lượng, trọng lượng, kích thước của từng kiện hàng trong lô hàng.

C/O (Certificate of Origin) là gì?

C/Ogiấy chứng nhận xuất xứ do một quốc gia nào đó (nước xuất khẩu) cấp, sản xuất tại nước đó, phân phối cho thị trường xuất khẩu theo quy tắc xuất xứ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu hàng hoá vào nước khác (nước nhập khẩu). C/O quyết định mức thuế nhập khẩu ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do.

COA (Certificate of Analysis) là gì?

COA (hoặc C/A) có nghĩa là giấy chứng nhận phân tích như một giấy chứng nhận phân tích và cũng có thể là nhiều ý nghĩa khác như là bảng phân tích các thành phần từ sản phẩm được sử dụng, để xác nhận xem các sản phẩm đã xuất có đáp ứng các thông số nhất định được xác nhận hay không.

POD (Proof of Delivery) là gì?

POD thuật ngữ xuất nhập khẩu

POD là viết tắt của Proof of Delivery và có nghĩa là bằng chứng giao hàng. Cụ thể hơn, POD là thuật ngữ trong xuất nhập khẩu chỉ những chứng từ được xác nhận khi nhà cung cấp dịch vụ vận tải đã thực hiện việc giao hàng cho người nhận theo thoả thuận trong hợp đồng cũng như thông tin ghi trên đơn hàng.

A/N (Arrival Notice) là gì?

A/N trong xuất nhập khẩu là gì

Arrival Notice (A/N) là chứng từ vận chuyển do người chuyên chở cung cấp cho lô hàng đã đến hoặc sẽ đến một địa điểm xác định. Nhiệm vụ chính của Arrival Notice là thông báo cho các bên liên quan như người môi giới hải quan, người vận chuyển và người nhận hàng để lên kế hoạch cho các hoạt động đến trước thời hạn.

Debit Note là gì?

Debit Note là một chứng từ được sử dụng trong thương mại xuất nhập khẩu. Bạn cũng có thể hiểu rằng giấy ghi nợ giống như một tài liệu xác nhận tỷ lệ hoa hồng mà công ty phải trả cho đại lý. Sau khi hàng về, ngân hàng sẽ kiểm tra và chấp nhận tiền cho số tiền thể hiện trong chứng từ này, vì vậy trong chứng từ cần phải có giấy báo nợ.

Credit Note là gì?

Credit Note là chứng từ thương mại được người bán sử dụng để bán cho người mua với số tiền thường nhỏ hơn hoặc bằng số tiền trên hoá đơn. Trong bán lẻ, loại chứng từ này thường được sử dụng khi khách hàng không nhận hàng hoặc khách hàng trả hàng do hư hỏng, lỗi. Người bán phát hành một giấy báo có khuyến khích người mua mua lại hàng hoá/dịch vụ trong tương lai.

Booking Note là gì?

Booking Note là một chứng từ hay có thể xem là một dạng hợp đồng lưu kho, một văn bản xác nhận rằng người gửi hàng đã đặt chỗ với hãng tàu để vận chuyển hàng hoá. Theo nguyên tắc chung, các chủ hàng thường đặt hàng thông qua các hãng vận chuyển hàng hoá và các công ty hậu cần.

Manifest là gì?

Manifest là hệ thống tiếp nhận Tờ khai hàng hoá cùng với Giấy vận chuyển và Chứng từ thông quan cho các tàu xuất, nhập cảnh khi lô hàng đến cảng. Manifest cung cấp danh sách chi tiết tất cả hàng hoá trên tàu để cơ quan hải quan kiểm tra.

HS Code là gì?

Mã HS (HS Code) là mã dùng để phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu trên thế giới theo hệ thống phân loại hàng hoá do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành với tên gọi “Hệ thống hài hoà mô tả và mã hoá hàng hoá (HS)”. Doanh nghiệp Việt Nam tra HS Code tại Tổng cục Hải quan Việt Nam hoặc trên hệ thống VNACCS.

Thuật ngữ về thời gian trong vận chuyển

Các thuật ngữ về thời gian là công cụ quan trọng để lập kế hoạch và theo dõi lô hàng.

ETA (Estimated Time of Arrival) là gì?

ETA là tên viết tắt của Estimated Time of Arrival — Thời gian đến dự kiến. Đây là một thuật ngữ trong xuất nhập khẩu dùng để chỉ thời gian ước tính đến cảng của một lô hàng xuất nhập khẩu. Tuỳ thuộc vào hình thức giao dịch, các lô hàng này được bán trên thị trường. Thời gian thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết và thời gian giao hàng.

ETD (Estimated Time of Departure) là gì?

ETD (Estimated Time of Departure) có nghĩa là thời gian khởi hành dự kiến. Được sử dụng để chỉ ngày và giờ khi một con tàu dự kiến sẽ khởi hành từ một cảng/bến cụ thể. ETD cũng được sử dụng trong các báo cáo vận chuyển, lịch trình vận chuyển hoặc thông tin cảng gửi cho chủ tàu.

ETB (Estimated Time of Berthing) là gì?

ETB trong xuất nhập khẩu là gì?

ETB (Estimated Time of Berthing — Thời gian tàu cập cầu) là thuật ngữ dùng để chỉ thời điểm tàu dự kiến sẽ cập cảng/bến. Thuật ngữ xuất nhập khẩu này thường được sử dụng để báo trước khi tàu cập bến, giúp các bên chuẩn bị nguồn lực xử lý hàng hoá.

ETC (Estimated Time of Completion) là gì?

ETC (Estimated Time of Completion — Thời gian hoàn thành ước tính) là thời gian ước tính để hoàn thành một đơn đặt hàng vận chuyển. ETC được sử dụng để chỉ ra thời điểm một tàu dự kiến sẽ hoàn thành các hoạt động vận chuyển hàng hoá của mình. ETC cũng được sử dụng trong các báo cáo cập cảng gửi cho chủ tàu.

ETS (Estimated Time of Sailing) là gì?

ETS là một thuật ngữ xuất nhập khẩu được sử dụng cho việc vận chuyển hoặc di chuyển hàng hoá và con người qua đường biển/đại dương. ETS cho biết thời gian tàu dự kiến sẽ rời một cảng cụ thể. ETS tương tự như ETD vì cả hai đều chỉ ra thời gian một hệ thống giao thông cụ thể rời ga hoặc cảng. Trong khi ETD bao gồm tất cả các khía cạnh của giao thông vận tải, ETS chỉ được sử dụng cho vận tải biển và đường biển.

ATA (Actual Time of Arrival) là gì?

ATA là viết tắt của Actual Time of Arrival, dùng để chỉ thời gian vận chuyển chính xác 100%. ATA là thời gian thực tế tàu đến cảng, đối lập với ETA là thời gian dự kiến.

ATD (Actual Time of Departure) là gì?

ATD là cách viết tắt của Actual Time of Departure — Thời gian thực tế đến nơi theo lộ trình. Trong lĩnh vực Logistics, ATD được hiểu là thời gian xuất phát thực tế của lô hàng trong quá trình vận chuyển. ATD giúp doanh nghiệp so sánh với ETD để đánh giá độ trễ.

CRD (Cargo Ready Date) là gì?

Cargo Ready Date là ngày hàng hoá được chuẩn bị để giao cho người mua tại nơi của người bán. Cargo Ready thường được định nghĩa bởi ba đặc điểm chính: các lô hàng luôn có sẵn và được giao đến một địa điểm đã được sắp xếp trước, các tài liệu cần thiết cho các chuyến hàng quốc tế được chuẩn bị đầy đủ.

So sánh nhanh: ETA (đến dự kiến) vs ETD (khởi hành dự kiến) vs ETS (rời cảng biển) vs ATA (đến thực tế): bốn thuật ngữ này thường được sử dụng cùng lúc trong các báo cáo vận chuyển.

Phí và phụ phí trong xuất nhập khẩu

Hiểu rõ các loại phí giúp doanh nghiệp dự tính chính xác chi phí vận chuyển và tránh phát sinh không đáng có.

THC (Terminal Handling Charge) là gì?

Container-terminal-thuat-ngu-xuat-nhap-khau

THC có tên đầy đủ là phí xếp dỡ bến (Terminal Handling Charge), được hiểu là phí xếp dỡ tại cảng. Các hoạt động xếp dỡ bao gồm trong phí THC có thể là đón container tại bến, bốc dỡ container hàng hoá trên bến tàu. THC được thu bởi cảng và chuyển cho chủ hàng qua hãng tàu.

CFS (Container Freight Station Charge) là gì?

Forwarder tính phí CFS viết tắt của Container Freight Station. Điều này có nghĩa là bất cứ khi nào có hàng hoá xuất nhập khẩu không thường xuyên, người gom hàng/người giao nhận phải dỡ hàng hoá ra khỏi container và đưa vào kho hoặc ngược lại và họ thu phí CFS để bù đắp chi phí giữ hàng và lưu kho.

DEM (Demurrage) là gì?

DEMphí lưu container tại bãi cảng do hãng tàu thu. Bản chất của DEM là cảng thu phí từ hãng tàu. Sau đó công ty vận chuyển sẽ tính tiền cho khách hàng và đóng hàng theo quy định của hãng tàu. DEM phát sinh khi container tại cảng quá thời gian miễn phí cho phép.

D.O.C (Drop-off Charge) là gì?

D.O.C là viết tắt của Drop-off Charge được hiểu là phụ phí trả lại container. Phí này do bên cho thuê quy định, vì nếu bên thuê trả container về nơi có nhu cầu thuê container thấp thì chủ container sẽ buộc phải trả lại thùng rỗng để mang đi nơi khác.

Pick-up là gì?

Pick-up là số tiền mà hợp đồng thuê được trả cho người thuê nếu người này nhận được một container ở một nơi mà nhu cầu về container cho thuê thấp, nhằm mục đích khuyến khích người thuê. Phụ phí này thường được áp dụng linh hoạt tuỳ tính chất địa điểm nhận container và ý đồ của người cho thuê.

O/F (Ocean Freight Surcharges) là gì?

O/F là một thuật ngữ có tên tiếng Anh đầy đủ là Ocean Freight Surcharges, được sử dụng phổ biến trong xuất nhập khẩu và vận chuyển. Phụ phí phát sinh được tính toán và cước phí trong biểu giá tàu hoặc hiệp hội. Nếu thu phụ phí đường biển sẽ giúp hãng tàu thu hồi được các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.

PCS (Port Congestion Surcharge) là gì?

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, PCS là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh “Port Congestion Surcharge”. Có nghĩa là một khoản thuế hoặc phụ phí đối với việc giao hàng hoá trên tàu sau khi cập cảng. PCS ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng nhận hàng tại các cảng và giá tại các cửa hàng khi cảng bị tắc nghẽn.

LCC (Local Charges) là gì?

LCC (Local Charges) là phụ phí phát sinh tại cảng địa phương để xếp dỡ hàng hoá trên tàu và các chi phí khác liên quan đến việc giao hàng tại cảng do công ty vận tải, hãng hàng không hoặc người giao nhận tính phí. Cả người gửi và người nhận đều phải trả tiền cho một chuyến hàng.

LSS (Low Sulphur Surcharge) là gì?

LSS là khoản phụ phí giảm thải lưu huỳnh liên quan đến việc sử dụng nhiên liệu có lưu huỳnh thấp theo quy định của IMO 2020 Sulfur Cap. IMO đã đưa ra các quy định để giới hạn hàm lượng lưu huỳnh trong dầu dưới 0,5%. Hiện tại, giới hạn toàn cầu đối với hàm lượng lưu huỳnh trong dầu nhiên liệu là 3,5%.

BAF/CAF là gì?

BAF (Bunker Adjustment Factor) là phụ phí biến động giá nhiên liệu tàu biển, tính dựa trên giá dầu tại thời điểm vận chuyển. CAF (Currency Adjustment Factor) là phụ phí biến động tỷ giá, áp dụng khi có biến động tỷ giá giữa USD và các đồng tiền khác. Cả hai đều là phụ phí phổ biến trong biểu giá cước biển.

Trucking là gì?

Trucking trong dịch vụ hậu cần là cước vận chuyển nội địa từ cảng đến kho. Phí xe tải là phí vận chuyển nội địa tại thời điểm xuất nhập khẩu, bao gồm phí vận chuyển đường bộ, đường biển, đường sắt và đường hàng không.

TT (Telegraphic Transfer) là gì?

TT là viết tắt của Telegraphic Transfer, có nghĩa là chuyển khoản qua ngân hàng. Đây là hình thức thanh toán quốc tế, trong đó ngân hàng chuyển một khoản tiền cho người thụ hưởng (hoặc người xuất khẩu) thông qua yêu cầu chỉ định của người trả tiền (nhà nhập khẩu).

Đơn vị đo lường và loại hàng hoá

Đơn vị đo lường quyết định cách tính cước phí vận chuyển và phân loại hàng hoá.

CBM (Cubic Meter) là gì?

CBM là đại lượng để đơn vị vận chuyển tính chi phí phải thu khi vận chuyển cho khách hàng. CBM là viết tắt của Cubic Meter, trong tiếng Việt có nghĩa là mét khối. Đơn vị này được dùng để đo kích thước, trọng lượng của kiện hàng để các hãng vận chuyển tổ chức vận chuyển với từng kiện hàng như: tàu biển, container, hãng hàng không để tính cước phí vận chuyển.

MT (Metric Ton) là gì?

MT là viết tắt của Metric Ton, được dùng phổ biến ở Mỹ. Nó tương ứng với 1.000 kg. Đây là đơn vị được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới khi xuất nhập khẩu hàng hoá.

RT (Revenue Ton) là gì?

RI-thuat-ngu-xuat-nhap-khau

RT là viết tắt của Revenue Ton, là đơn vị cước vận chuyển LCL được tính bằng cách so sánh giá cước theo khối lượng (CBM) và giá vé theo trọng lượng (MT). Số tiền giá cước nào cao hơn sẽ được ghi vào và áp dụng cho đơn hàng.

Volume Weight là gì?

Volume Weight (VW) là khối lượng thể tích (hoặc trọng lượng theo kích thước của hàng hoá) là loại biến đổi khối lượng vận chuyển trong một công thức theo quy định của Hiệp hội Giao thông Hàng không Quốc tế (IATA). Volume Weight được so sánh với trọng lượng thực để tính cước phí vận chuyển.

TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là gì?

TEUđơn vị tương đương 20 feet, đơn vị đo tiêu chuẩn cho container biển. Một container 20 feet = 1 TEU, một container 40 feet = 2 TEU. TEU được sử dụng để đo công suất tàu container và thông lượng cảng.

FCL (Full Container Load) là gì?

FCL (Full Container Load) là hình thức vận chuyển hàng hoá nguyên container — một chủ hàng thuê nguyên container. Đối lập với LCL, hàng lẻ ghép container, FCL phù hợp với lô hàng lớn, đơn giản hoá thủ tục và tiết kiệm chi phí trên khối lượng lớn.

LCL (Less than Container Load) là gì?

LCL là viết tắt của Less than Container Load, là một lô hàng ghép hay hàng không đủ lớn để chất đầy một container hàng hoá. LCL có nghĩa là kết hợp nhiều chủ hàng khác nhau với số lượng hàng hoá nhỏ để làm cho việc vận chuyển trong cùng một container. LCL được nhóm với các lô hàng khác đến cùng một điểm đến trong một container tại kho CFS (Container Freight Station).

FTL (Full Truck Load) là gì?

FTL (Full Truck Load)lượng hàng đầy xe khi lượng hàng hoá đủ để lấp đầy toàn bộ khoang hàng của một chiếc xe tải. Đối lập với LTL (Less than Truck Load) là hàng lẻ ghép xe tải.

VGM (Verified Gross Mass) là gì?

VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn phần của container xuất khẩu đã được xác nhận và khai báo trước khi vận chuyển bằng đường biển. Được quy định bắt buộc bởi Công ước SOLAS (Safety of Life at Sea) từ 01/07/2016, VGM đảm bảo an toàn cho tàu và giúp hãng tàu tính toán chính xác trọng lượng phân bổ. Container không có VGM sẽ không được xếp lên tàu.

Incoterms 2020: Điều khoản giao hàng quốc tế

Incoterms 2020 là bộ 11 quy tắc giao hàng quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, hiệu lực từ 01/01/2020. Incoterms xác định trách nhiệm, chi phí, và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao dịch quốc tế. Dưới đây là 11 điều khoản Incoterms 2020 và ứng dụng thực tế.

EXW (Ex Works) là gì?

EXW có nghĩa là người bán giao hàng khi người mua đặt hàng hoá cho người mua tại cơ sở của người bán. Người mua chịu toàn bộ trách nhiệm và chi phí từ nhà máy của người bán. EXW là một trong nhiều Incoterms quan trọng và có mức trách nhiệm thấp nhất cho người bán.

FCA (Free Carrier) là gì?

FCA (Free Carrier) là điều khoản giao hàng nơi người bán giao hàng cho người vận chuyển được người mua chỉ định tại địa điểm được xác định. FCA có thể áp dụng cho mọi phương thức vận chuyển, không chỉ đường biển. Đây là điều khoản linh hoạt được sử dụng phổ biến cho container.

CPT (Carriage Paid To) là gì?

CPT (Carriage Paid To) là điều khoản nơi người bán trả cước vận chuyển đến điểm đích xác định, nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên. CPT áp dụng cho mọi phương thức vận chuyển.

CIP (Carriage and Insurance Paid To) là gì?

CIP (Carriage and Insurance Paid To) tương tự CPT nhưng người bán phải mua bảo hiểm hàng hoá đến điểm đích. Trong Incoterms 2020, CIP yêu cầu mức bảo hiểm tối đa (Institute Cargo Clauses A) thay vì mức tối thiểu như Incoterms 2010.

DAP (Delivered at Place) là gì?

DAP (Delivered at Place) là điều khoản nơi người bán giao hàng đến địa điểm đích đã xác định, chưa dỡ hàng. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng đến địa điểm. Người mua chịu chi phí dỡ hàng và thông quan nhập khẩu.

DPU (Delivered at Place Unloaded) là gì?

DPU (Delivered at Place Unloaded) là điều khoản mới trong Incoterms 2020, thay thế DAT (Delivered at Terminal) của Incoterms 2010. Người bán giao hàng đã dỡ tại địa điểm xác định. DPU khác DAP ở chỗ người bán phải dỡ hàng.

DDP (Delivered Duty Paid) là gì?

Thuật ngữ DDP là viết tắt của Delivered Duty Paid hay ta có thể hiểu là giao hàng đến địa điểm được chỉ định, một điều khoản giao hàng của Incoterms 2020. Nghĩa vụ giao hàng của người bán được coi là đã hoàn thành khi hàng hoá đã đến địa điểm giao đến nơi đã ghi trong hợp đồng, thông quan nhập khẩu, sẵn sàng để dỡ hàng. DDP có mức trách nhiệm cao nhất cho người bán.

FAS (Free Alongside Ship) là gì?

FAS (Free Alongside Ship) là điều khoản chỉ áp dụng cho vận chuyển đường biển. Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất khẩu. Rủi ro chuyển sang người mua từ thời điểm này. FAS thường dùng cho hàng bulk hoặc break bulk.

FOB (Free On Board) là gì?

FOB (Free On Board) là điều khoản chỉ áp dụng cho vận chuyển đường biển. Người bán giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu. FOB là một trong những Incoterms phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.

CFR (Cost and Freight) là gì?

C&F/CFR là từ viết tắt của Cost and Freight, một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực thương mại quốc tế, được sử dụng khá thường xuyên trong các hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế vận chuyển bằng đường biển. Người bán trả cước vận chuyển đến cảng đích nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng lên tàu.

CIF (Cost, Insurance, and Freight) là gì?

CIF (Cost, Insurance, and Freight) tương tự CFR nhưng người bán phải mua bảo hiểm hàng hoá cho đến cảng đích. Đây là điều khoản phổ biến trong thương mại quốc tế, đặc biệt với hàng nhập khẩu vào các thị trường châu Á.

Thuật ngữ cảng biển và vận chuyển

Nhóm thuật ngữ về cơ sở hạ tầng cảng và các bên liên quan trong chuỗi vận chuyển.

POL (Port of Loading) và POD (Port of Discharge) là gì?

Cảng xếp hàng (POL) cho biết tên cảng xếp hàng cho tàu ở nước xuất khẩu. Nếu bạn nhận hàng trong nước, bạn có thể thêm địa điểm nhận hàng. Ngược lại với POL, POD (Port of Discharge) cho biết tên cảng dỡ hàng, lấy hàng cho tàu ở nước nhập khẩu. Lưu ý phân biệt POD (cảng dỡ hàng) với POD (Proof of Delivery — bằng chứng giao hàng).

CY (Container Yard) là gì?

CY hay Container Yard còn được gọi là bãi container là khu vực trong cảng biển hoặc các kết nối phẳng, chứa các thùng chứa FCL đã tải xuống từ tàu hoặc để lại các thùng chứa trước khi chúng đưa nó vào tàu.

Terminal là gì?

Terminal có nghĩa là khu chức năng dành riêng cho việc xếp dỡ hàng hoá tại cảng. Trạm xuất nhập khẩu dùng để nói về các bộ phận của cảng và việc dỡ hàng tại cảng. Container terminal thường có thiết bị chuyên dụng như cẩu container, xe nâng, và bãi lưu trữ container.

Seal (Niêm chì) là gì?

seal-thuat-ngu-xuat-nhap-khau

Theo thông lệ quốc tế, người vận chuyển phải đảm bảo hàng hoá đến nơi được hoàn thiện và không bị mất mát. Muốn vậy, chủ hàng phải đóng thùng chứa bằng một con dấu seal, hay còn được gọi là niêm chì. Công ty vận chuyển sẽ tính thuế tem phiếu, chúng sẽ được tính vào phí địa phương khi bắt đầu bốc hàng. Bên vận chuyển đảm bảo hàng hoá khi đến nơi còn nguyên tem niêm phong, mọi trách nhiệm liên quan trước pháp luật.

VIA là gì?

VIA có thể hiểu là vận chuyển bằng một hoặc nhiều tàu nếu tàu không thể đưa hàng đến địa điểm giao hàng hoặc nếu không có đủ hàng để đến cảng đích. Tại thời điểm này, tàu ghé cảng trên đường tiếp tàu khác, nhận hàng tại cảng mục tiêu và tối đa hoá lợi nhuận.

Booking là gì?

Booking hàng hoá xuất nhập khẩu là thủ tục trong quy trình vận tải, chủ hàng đặt hàng với hãng tàu, hãng vận chuyển quốc tế. Booking xác nhận chỗ trên tàu/máy bay cho lô hàng.

Shipper là gì?

Shipper trong xuất nhập khẩu là người gửi hàng: chủ hàng đặt hàng với các hãng tàu, hãng vận chuyển quốc tế. Trong trường hợp sử dụng dịch vụ, người vận chuyển lấy phiếu đặt chỗ từ Forwarder hoặc nhận trực tuyến từ hãng tàu.

Consignee là gì?

Sự khác biệt giữa người gửi hàng và người nhận hàng là người nhận hàng (Consignee) là người nhận lô hàng và thường là chủ hàng. Đây có thể là một cá nhân hoặc một công ty. Trừ khi có hướng dẫn khác, bên được liệt kê là “người nhận hàng” trên Vận đơn được yêu cầu có mặt trực tiếp để nhận lô hàng.

Notify Party là gì?

Notify Partyngười liên hệ thông báo khi lô hàng đến điểm đến. Notify Party có thể khác với người nhận hàng, nhưng thường là người thực nhận những hàng hoá đó. Bên thông báo không có đặc quyền gì theo vận đơn hoặc giấy gửi hàng.

Forwarder là gì?

Forwarderngười chuyên chở hoặc hãng giao nhận vận chuyển. Forwarder không sở hữu phương tiện vận chuyển nhưng đóng vai trò trung gian sắp xếp việc vận chuyển hàng hoá cho chủ hàng, bao gồm thủ tục hải quan, chứng từ, và tối ưu hoá tuyến đường.

OPS (Operations) là gì?

OPS (Operations) là vị trí công việc thuộc các công ty giao nhận — kho vận, các công ty sản xuất và kinh doanh chuyên về dịch vụ xuất nhập khẩu. Họ trực tiếp đến các kho hàng và cảng của sân bay để làm thủ tục hải quan và nhận hàng từ các công ty vận chuyển và lưu kho. Công việc của một nhân viên OPS rất rộng và phải đảm nhận mọi việc, từ hoàn thành các thủ tục, giấy tờ cần thiết cho đến chuyển hàng từ cảng về kho.

PIC (Person In Charge) là gì?

PIC có nghĩa là người phải chịu trách nhiệm trong trường hợp khẩn cấp. Người này phải được chủ sở hữu hoặc người điều hành MOU chỉ định bằng văn bản. PIC là điểm liên hệ chính khi có sự cố phát sinh với lô hàng.

AMS (Automated Manifest System) là gì?

AMS-thuat-ngu-xuat-nhap-khau

AMS (Automated Manifest System) là một hệ thống khai báo do Văn phòng Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ thiết lập để kiểm soát hàng hoá được vận chuyển bằng tất cả các phương thức xuất nhập khẩu, cũng như trong phạm vi Hoa Kỳ. Hàng hoá xuất khẩu vào Mỹ phải được khai báo với Hải quan Mỹ 48 giờ trước khi tàu chở hàng rời cảng đến Mỹ. Việc khai báo AMS có thể được thực hiện bởi đại lý giao nhận với chi phí khoảng 25 USD cho mỗi đơn đặt hàng.

EDI (Electronic Data Interchange) là gì?

EDI (Electronic Data Interchange) là các công ty gửi thông tin kỹ thuật số từ hệ thống kinh doanh này sang hệ thống kinh doanh khác ở định dạng chuẩn. Thuật ngữ EDI mô tả cả việc truyền dữ liệu và dịch sang một định dạng dữ liệu thống nhất. EDI cho phép các công ty trao đổi dữ liệu điện tử thay vì trên giấy.

RO (Roll-on/Roll-off) là gì?

RO là tàu container bốc dỡ theo cầu dẫn, đi từ cảng này sang cảng khác. Các phương tiện được lái lên tàu qua một đoạn đường dốc và vào một trong nhiều boong của tàu. Có nhiều cấp độ khác nhau trên tàu phù hợp với mọi kích cỡ của phương tiện, máy móc và tàu thuyền đang được vận chuyển. Khi một chiếc xe vào vị trí, nó được cố định từ bốn điểm bằng dây đai buộc đảm bảo trong quá trình vận chuyển.

Telex Release (Điện giao hàng) là gì?

Telex Release là phương thức xác nhận cho người nhận hàng mà người gửi không cần gửi hoá đơn gốc cho người nhận hàng, giúp việc lấy hàng nhanh chóng và thuận tiện hơn trong trường hợp người nhận hàng không yêu cầu xuất hoá đơn gốc. Chúng ta có thể hiểu đơn giản là người gửi không cần gửi vận đơn gốc cho người nhận hàng mà người nhận hàng vẫn có thể nhận hàng.

IMO là gì?

IMO (International Maritime Organization): Tổ chức Hàng hải Quốc tế. Số IMO là một chuỗi số xác định phân cấp của một tổ chức hàng hải quốc tế cho một con tàu, với việc xác định “An toàn hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm và tạo điều kiện phòng chống gian lận lao động hàng hải”.

IMDG Code là gì?

International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code) là hệ thống mã hoá quốc tế cho các hàng hoá nguy hiểm khi vận chuyển trên biển. IMDG Code phân loại hàng nguy hiểm thành 9 nhóm chính và quy định cách đóng gói, nhãn mác, và vận chuyển an toàn.

ISPS Code là gì?

International Ship and Port Facility Security Code (ISPS): Mã An ninh cho Tàu biển và Cảng chuẩn an ninh quốc tế cho tàu biển và cảng. ISPS được đưa ra sau sự kiện 11/9/2001 để nâng cao an ninh hàng hải toàn cầu.

Các thuật ngữ chuyên môn khác

  • OBN (On Board Notations): Thông báo rằng hàng hoá đã được nạp lên tàu và sẵn sàng để vận chuyển.
  • STC (Said To Contain): Thông tin trên tài liệu ghi rằng một container chứa một số lượng cụ thể của một loại hàng hoá nào đó.
  • SLAC (Shipper’s Load, Stow, and Count): Hàng do người gửi tải, xếp và đếm. Thông báo rằng người gửi chịu trách nhiệm tải, xếp và đếm hàng hoá lên tàu.
  • FIO (Free In and Out): Miễn phí tải và dỡ. Thoả thuận cho phép người gửi và người nhận trả các chi phí tải và dỡ hàng hoá.
  • CQD (Customs Quick Declaration): Khai báo hải quan nhanh. Thủ tục khai báo hải quan nhanh để giảm thời gian xử lý tại cảng.
  • CIC (Container Inspection Certificate): Chứng chỉ kiểm tra container để xác nhận rằng container đã qua kiểm tra an toàn và đủ điều kiện để sử dụng trong vận chuyển.
  • FSC (Free of Charge to Shipper): Miễn phí cho người gửi. Dịch vụ miễn phí cho người gửi hàng.
  • FOT (Free on Truck): Miễn phí tại xe tải. Hàng hoá được miễn phí vận chuyển từ cảng đến xe tải.
  • OEM (Original Equipment Manufacturer): Nhà sản xuất thiết bị ban đầu, nhà sản xuất sản phẩm hoặc thiết bị ban đầu được sử dụng cho các thương hiệu khác.
  • ODM (Original Design Manufacturer): Nhà sản xuất thiết kế ban đầu, nhà sản xuất thiết kế và sản xuất sản phẩm hoặc thiết bị cho các thương hiệu khác.
  • VCIS: Verified Container Information System. Khối lượng toàn phần của container đã được xác nhận và khai báo trước khi vận chuyển.
  • TBA (To Be Arranged/Announced): Một thuật ngữ ta có thể hiểu là theo dõi đơn hàng hay quá trình sắp xếp trong quá trình vận chuyển hàng hoá.
  • MTS (Make To Stock): Sản xuất tồn kho, là phương thức sản xuất dựa trên những dự báo trước đó về doanh số hoặc nhu cầu thị trường.
  • Inbound: Logistics đầu vào, quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hoá đến cửa hàng, người tiêu dùng cuối cùng.
  • Nhân viên xuất nhập khẩu (Import-Export Staff): Nhân viên thu xếp việc thông quan và thu gom hàng hoá nhập khẩu từ hải quan và cửa hàng trái phiếu, và vận chuyển hàng hoá xuất khẩu.

Thuật ngữ kho vận và fulfillment

Với sự phát triển của thương mại điện tử và logistics số hoá tại Việt Nam năm 2026, các thuật ngữ về kho vận ngày càng phổ biến.

WMS (Warehouse Management System) là gì?

WMS (Warehouse Management System)hệ thống quản lý kho: phần mềm giúp quản lý tồn kho, nhập/xuất kho, và tối ưu vận hành kho theo thời gian thực. WMS tích hợp với công nghệ mã vạch, RFID, và IoT để tự động hoá quy trình kho.

TMS (Transportation Management System) là gì?

TMS (Transportation Management System)hệ thống quản lý vận tải, tích hợp với WMS để tối ưu chuỗi cung ứng. TMS quản lý việc chọn nhà vận chuyển, lập lộ trình, theo dõi lô hàng, và quản lý cước phí.

3PL (Third-Party Logistics) là gì?

3PL (Third-Party Logistics)bên thứ ba cung cấp dịch vụ logistics thuê ngoài, gồm kho bãi, vận chuyển, và fulfillment. Doanh nghiệp thuê 3PL để tập trung vào core business thay vì tự vận hành logistics.

4PL (Fourth-Party Logistics) là gì?

4PL (Fourth-Party Logistics)đơn vị quản lý tổng thể chuỗi cung ứng, thường điều phối nhiều 3PL. 4PL đóng vai trò tư vấn chiến lược và quản lý toàn diện chuỗi cung ứng cho khách hàng.

FIFO / LIFO / FEFO là gì?

Ba nguyên tắc quản lý hàng tồn kho phổ biến:

  • FIFO (First In, First Out): nhập trước, xuất trước. Phù hợp với hàng có hạn sử dụng.
  • LIFO (Last In, First Out): nhập sau, xuất trước. Phù hợp với hàng không có hạn sử dụng.
  • FEFO (First Expired, First Out): hết hạn trước, xuất trước. Bắt buộc với dược phẩm, thực phẩm tươi.

SKU (Stock Keeping Unit) là gì?

SKU (Stock Keeping Unit)mã định danh duy nhất cho mỗi mặt hàng trong kho. SKU kết hợp với mã vạch/QR code giúp truy vết nhanh và quản lý tồn kho chính xác. Doanh nghiệp lớn thường quản lý 10.000+ SKU cùng lúc.

Cross-docking là gì?

Cross-docking là mô hình vận chuyển nơi hàng hoá đến kho được chuyển ngay sang phương tiện xuất, không lưu trữ trung gian. Cross-docking giúp giảm chi phí lưu kho và tăng tốc độ giao hàng, phổ biến trong logistics thương mại điện tử.

Fulfillment center là gì?

Fulfillment centertrung tâm hoàn tất đơn hàng, chuyên xử lý đơn hàng thương mại điện tử với tần suất cao. Khác với kho truyền thống, fulfillment center có quy trình picking, packing, shipping tối ưu cho e-commerce với chiều cao thông thuỷ cao và mật độ dock door lớn.

Bonded Warehouse (Kho ngoại quan) là gì?

Bonded Warehousekho ngoại quan, khu vực lưu trữ hàng hoá chưa hoàn tất thủ tục hải quan. Doanh nghiệp có thể lưu trữ hàng nhập khẩu tại kho ngoại quan mà chưa phải nộp thuế cho đến khi hàng được thông quan hoặc tái xuất.

RBF (Ready-Built Factory) và RBW (Ready-Built Warehouse) là gì?

RBF (Ready-Built Factory)nhà xưởng xây sẵn cho thuê, phổ biến tại các KCN Việt Nam. RBW (Ready-Built Warehouse)kho xây sẵn cho thuê. Hai mô hình này giúp doanh nghiệp FDI rút ngắn thời gian setup từ 18-24 tháng (greenfield) xuống 3-6 tháng.

Bảng tra cứu thuật ngữ xuất nhập khẩu Anh – Việt

Bảng tra cứu nhanh 100+ thuật ngữ xuất nhập khẩu tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt tương ứng.

Vận chuyển và cảng biển

English TermVietnamese Translation
Air CargoHàng hoá hàng không
Air Freight ForwarderHãng giao nhận hàng không
Air Waybill (AWB)Vận đơn hàng không
Arrival NoticeThông báo đến cảng
Bill of Lading (B/L)Vận đơn biển
Break BulkPhân chia kiện hàng
Bulk CargoHàng hoá rời
CabotageTàu biển nội địa
CarrierNgười vận chuyển
CartagePhí vận chuyển địa phương
CargoHàng hoá
CharterThuê tàu
ChassisXe rơ moóc
ContainerContainer
Dangerous GoodsHàng hoá nguy hiểm
DeadweightTải trọng
DestinationĐích đến
DispatchVận chuyển
Door-to-DoorTừ cửa đến cửa
Feeder VesselTàu nối / tàu ăn hàng
Loading PortCảng đóng hàng
LogisticsLogistics (Vận tải và kho vận)
Ocean FreightCước biển
On Board (O.B.)Lên tàu
Open Top ContainerContainer mở nóc
Port of EntryCảng nhập cảnh
Port of LoadingCảng đóng hàng
Port of DischargeCảng dỡ hàng
Port of TransshipmentCảng chuyển tải
Railway Bill of LadingVận đơn đường sắt
Reefer ContainerContainer lạnh
Shipping AgentĐại lý tàu biển
Shipping LineHãng tàu biển
TransitChuyển tải
TransshipmentChuyển tải
VesselTàu
WharfagePhí bến cảng

Chứng từ và hải quan

English TermVietnamese Translation
AcceptanceSự chấp nhận
Bonded WarehouseKho lưu giữ hải quan
BrokerNgười môi giới
Certificate of OriginChứng chỉ nguồn gốc
ClaimYêu cầu bồi thường
ClearanceHải quan, sự giải quyết
ConsigneeNgười nhận hàng
ConsignmentLô hàng
ConsolidationGom hàng
Customs BrokerĐại lý hải quan
Customs DutyThuế hải quan
Customs InvoiceHoá đơn hải quan
Customs TariffThuế hải quan
Declared ValueGiá trị khai báo
DocumentationTài liệu
ExportXuất khẩu
Export LicenseGiấy phép xuất khẩu
Export PackingĐóng gói xuất khẩu
Harmonized System (HS) CodeMã hệ thống đồng nhất
ImportNhập khẩu
Import LicenseGiấy phép nhập khẩu
Import DutyThuế nhập khẩu
Import QuotaHạn ngạch nhập khẩu
IncotermsQuy tắc giao hàng quốc tế
InsuranceBảo hiểm
InvoiceHoá đơn
Letter of Credit (L/C)Thư tín dụng
ManifestBiên bản
Marine InsuranceBảo hiểm biển
Non-negotiable Bill of LadingVận đơn không thể thương lượng
Packing ListDanh sách đóng gói
QuarantineCuộc cách ly
Release OrderLệnh phát hành
Routing OrderLệnh điều đường
ShipperNgười gửi hàng
Shipping MarkKý hiệu hàng hoá
SupplierNhà cung cấp
Warehouse ReceiptBiên lai kho
WaybillVận đơn

Đơn vị đo lường và loại hàng

English TermVietnamese Translation
Accessorial ChargesCác khoản phụ phí
Ad ValoremTheo giá trị
CartonThùng carton
DunnageVật liệu đỡ
Ex Works (EXW)Xưởng sản xuất
FOB (Free On Board)Miễn phí lên tàu
ForwarderNgười chuyên chở
FreightCước vận chuyển
Freight CollectCước thu sau
Freight ForwarderHãng giao nhận vận chuyển
Freight PrepaidCước trả trước
Freight RateTỷ lệ cước
Full Truck Load (FTL)Hàng giao nguyên xe tải
Gross WeightTrọng lượng tổng cộng
Hazardous MaterialsVật liệu nguy hiểm
Intermodal TransportationVận tải đa phương thức
MarkingĐánh dấu
Merchant HaulageVận chuyển thương mại
Mode of TransportPhương thức vận chuyển
Net WeightTrọng lượng ròng
Not Otherwise Specified (N.O.S.)Không được chỉ định khác
OriginNguồn gốc
Out of Gauge (OOG)Vượt khỏi cỡ
PalletPallet
Perishable GoodsHàng hoá dễ thối rữa
SealDấu niêm phong
Short ShipmentGiao hàng không đủ
ShipmentLô hàng
Stowage FactorHệ số xếp hàng
Storage ChargesCác khoản phí lưu kho
SurchargePhụ phí
TariffThuế
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit)Đơn vị tương đương 20 feet
TruckloadLượng hàng trên xe tải
Unit Load Device (ULD)Thiết bị tải đơn vị
Volume WeightTrọng lượng thể tích
WarehouseKho
Weight BreakMức giới hạn trọng lượng
Weight Measurement (W/M)Trọng lượng tính cước
YardBãi
Zero Tare WeightTrọng lượng vỏ không
ZoningPhân vùng

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ xuất nhập khẩu là gì?

Thuật ngữ xuất nhập khẩu là bộ khái niệm chuyên môn được sử dụng trong hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm các thuật ngữ về chứng từ (B/L, D/O, C/O), thời gian vận chuyển (ETA, ETD), phí (THC, DEM), đơn vị đo (CBM, TEU), và điều khoản giao hàng (Incoterms 2020).

2. Incoterms 2020 khác gì so với Incoterms 2010?

Incoterms 2020 thay thế điều khoản DAT (Delivered at Terminal) bằng DPU (Delivered at Place Unloaded), mở rộng phạm vi giao hàng ngoài terminal. Ngoài ra, FCA được cập nhật để tích hợp với vận đơn có ghi “on-board”, và CIP nâng mức bảo hiểm bắt buộc từ mức tối thiểu (C) lên mức tối đa (A).

3. FCL và LCL khác nhau như thế nào?

FCL (Full Container Load) là vận chuyển nguyên container: một chủ hàng thuê nguyên container, phù hợp với lô hàng lớn. LCL (Less than Container Load) là hàng lẻ ghép chung container với nhiều chủ hàng khác, tính phí theo CBM. LCL phù hợp với lô hàng nhỏ nhưng thời gian giao hàng thường lâu hơn do phải gom hàng tại CFS.

4. VGM là gì và bắt buộc từ khi nào?

VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn phần xác nhận của container xuất khẩu, được quy định bắt buộc bởi Công ước SOLAS từ 01/07/2016. Container không có VGM sẽ không được xếp lên tàu. VGM có thể tính bằng 2 phương pháp: cân toàn container hoặc cân từng kiện hàng cộng khối lượng container rỗng.

5. HS Code là gì và tra cứu ở đâu?

HS Code (Harmonized System Code) là mã 6-10 số dùng để phân loại hàng hoá xuất nhập khẩu theo hệ thống của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO). Doanh nghiệp Việt Nam tra HS Code tại Tổng cục Hải quan Việt Nam hoặc trên hệ thống VNACCS. Mã HS quyết định thuế suất nhập khẩu và các quy định kiểm dịch.

Kết bài

Nắm vững các thuật ngữ xuất nhập khẩu là bước đầu tiên để doanh nghiệp vận hành hiệu quả trong thương mại quốc tế. Từ chứng từ cơ bản như B/L, C/O đến điều khoản Incoterms 2020, hiểu đúng khái niệm giúp giảm rủi ro tranh chấp, tối ưu chi phí, và tăng tốc độ giao dịch.

Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới và logistics số hoá tại Việt Nam năm 2026, bộ thuật ngữ này sẽ tiếp tục mở rộng, đặc biệt trong lĩnh vực kho vận thông minh, fulfillment tự động, và cold chain. Doanh nghiệp và cá nhân trong ngành logistics cần cập nhật thường xuyên để không bỏ lỡ cơ hội trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm nhà xưởng hoặc kho vận tại các khu công nghiệp Việt Nam để phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu, đội ngũ Bất động sản Công nghiệp Savills sẵn sàng tư vấn.

Ông John Campbell, Trưởng bộ phận Bất động sản Công nghiệp, Savills Việt Nam. Hotline: +84 986 718 337.

Chat on WhatsApp