Trung Tâm Dữ Liệu Tại Việt Nam: Bản Đồ Đầu Tư 2026 Và Chu Kỳ Tăng Trưởng 950 MW Phía Trước Trung Tâm Dữ Liệu Tại Việt Nam: Bản Đồ Đầu Tư 2026 Và Chu Kỳ Tăng Trưởng 950 MW Phía Trước

Thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, với tổng công suất thiết kế vận hành đạt khoảng 524.7 MW trong năm 2025 và được dự báo có thể đạt 950 MW vào năm 2030, theo Savills Industrial Insider 2025. Cùng với đó, cơ sở hyperscale (siêu quy mô) đầu tiên được kỳ vọng sẽ đi vào hoạt động vào năm 2027, tập trung quanh hành lang Tân Thuận và Khu Công nghệ cao TP.HCM.

Trong bài viết này, Savills sẽ phân tích những khu vực đang thu hút hoạt động phát triển trung tâm dữ liệu, các động lực chính thúc đẩy nhu cầu, cũng như một thách thức quan trọng mà nhiều nhà đầu tư vẫn đang đánh giá thấp: năng lực cung ứng điện quy mô lớn.

“Bên cạnh lợi thế về chi phí, các yếu tố như hạ tầng kết nối, khung pháp lý rõ ràng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu đang ngày càng đóng vai trò quyết định trong việc thu hút và giữ chân dòng vốn FDI chất lượng cao.”
– Ông John Campbell, Giám đốc, Trưởng bộ phận Dịch vụ Công nghiệp, Savills Việt Nam

Quy Mô Thị Trường Trung Tâm Dữ Liệu Tại Việt Nam Và Các Động Lực Tăng Trưởng

Thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, hướng tới mốc 950 MW vào năm 2030. Động lực tăng trưởng đến từ quá trình tự do hóa quy định, yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu, xu hướng dịch chuyển lên nền tảng đám mây và trí tuệ nhân tạo, cùng sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử.

Với công suất thiết kế vận hành khoảng 524.7 MW trong năm 2025, lĩnh vực này được ước tính tạo ra doanh thu từ 1.04 tỷ USD đến 1.57 tỷ USD. Đến năm 2031, doanh thu thị trường được dự báo có thể vượt 3 tỷ USD, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hằng năm trên 20%. Hiện Việt Nam có 28 trung tâm dữ liệu colocation đang hoạt động và 13 dự án trong kế hoạch phát triển, cho thấy thị trường đang dần trở thành một trong những điểm đến hạ tầng số đáng chú ý tại ASEAN.

Các động lực tăng trưởng chính bao gồm:

Tự do hóa quy định: Từ tháng 1/2025, Việt Nam cho phép tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên đến 100% trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu. Đây là yếu tố quan trọng thúc đẩy các liên doanh chiến lược và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Quy định bảo vệ dữ liệu ngày càng chặt chẽ: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, dự kiến được thực thi từ tháng 1/2026, có thể áp dụng mức phạt lên đến 5% doanh thu tại Việt Nam đối với các vi phạm liên quan đến chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Điều này sẽ thúc đẩy doanh nghiệp ưu tiên lưu trữ và xử lý dữ liệu tại các cơ sở trong nước.

Nhu cầu điện toán đám mây và AI: Các hợp tác công nghệ quy mô lớn đang kéo theo nhu cầu ngày càng cao về hạ tầng điện, làm mát, bảo mật và vận hành đạt chuẩn quốc tế.

Sự phát triển của thương mại điện tử: Các nền tảng thương mại điện tử tăng trưởng 34,4% so với cùng kỳ trong giai đoạn đầu năm 2025, tạo áp lực lớn lên nhu cầu lưu trữ, xử lý và bảo mật dữ liệu.

Bên cạnh lợi thế về chi phí, nhà đầu tư hiện quan tâm nhiều hơn đến khả năng kết nối, tính minh bạch của khung pháp lý và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu. Đây là những yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trong việc thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Để tìm hiểu thêm về các chuyển động của thị trường, nhà đầu tư có thể tham khảo báo cáo Industrial Insider 2025 của Savills.

Quy Mô Thị Trường Trung Tâm Dữ Liệu Tại Việt Nam Và Các Động Lực Tăng Trưởng

 

Trung Tâm Dữ Liệu Được Phát Triển Ở Đâu Tại Việt Nam?

Các dự án trung tâm dữ liệu tại Việt Nam thường tập trung tại các khu công nghiệp và khu công nghệ cao được quy hoạch bài bản. Đây là những khu vực có thể đáp ứng đồng thời các yêu cầu khắt khe về khoảng cách đến tuyến cáp biển, khả năng cấp điện, hạ tầng cáp quang dự phòng và tiêu chuẩn pháp lý về xây dựng, vận hành.

Việc phát triển trung tâm dữ liệu không chỉ phụ thuộc vào quỹ đất. Đây là quá trình đòi hỏi sự phù hợp của nhiều yếu tố kỹ thuật và pháp lý. Theo quan sát của Savills, các dự án thường tập trung tại những địa điểm đáp ứng bốn điều kiện quan trọng:

Gần các tuyến cáp biển: Trung tâm dữ liệu cần có khả năng kết nối quốc tế ổn định, đặc biệt với các điểm trung chuyển dữ liệu lớn như Singapore và Hồng Kông. Do đó, vị trí gần các trạm cập bờ hoặc tuyến kết nối cáp biển là một lợi thế quan trọng.

Khả năng cấp điện quy mô lớn: Nguồn điện ổn định và công suất cao là điều kiện tiên quyết. Những địa điểm có khả năng tiếp cận trực tiếp các trạm biến áp cao thế của EVN thường có lợi thế hơn, đặc biệt đối với các cơ sở cần mở rộng công suất theo từng giai đoạn và đáp ứng yêu cầu dự phòng theo chuẩn Tier.

Hạ tầng cáp quang dự phòng: Trung tâm dữ liệu cần kết nối với nhiều tuyến truyền dẫn trong nước và quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố đứt cáp hoặc gián đoạn đường truyền. Khả năng dự phòng kết nối là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành liên tục.

Quy hoạch và pháp lý phù hợp: Việc phát triển trung tâm dữ liệu chịu sự điều chỉnh của Luật Đất đai, Luật Xây dựng và các quy định liên quan. Vì vậy, các khu công nghiệp và khu công nghệ cao thường là lựa chọn phù hợp hơn nhờ có nền tảng hạ tầng, tiêu chuẩn an ninh và quy hoạch rõ ràng.

Để có thêm góc nhìn về tiềm năng tại các địa phương, nhà đầu tư có thể tham khảo báo cáo Industrial Hotspot: Explore the Potential of Hai Phong.

Điểm Chuyển Của Thị Trường: Nguồn Điện Trở Thành Thách Thức Kế Tiếp

Điểm Chuyển Của Thị Trường: Nguồn Điện Trở Thành Thách Thức Kế Tiếp

 

Sau khi hạ tầng kết nối và khung pháp lý từng bước được hoàn thiện, nguồn điện quy mô lớn đang trở thành thách thức tiếp theo đối với chu kỳ phát triển trung tâm dữ liệu tại Việt Nam. Nhu cầu về chủ quyền dữ liệu trong nước, đặc biệt dưới tác động của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đang tạo nền tảng rõ ràng cho việc phát triển các cơ sở lưu trữ nội địa. Tuy nhiên, khả năng cung ứng điện cần theo kịp tốc độ gia tăng của nhu cầu công nghiệp và hạ tầng số.

Theo Cơ quan Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ, Việt Nam cần khoảng 128.3 tỷ USD đầu tư vào hạ tầng lưới điện đến năm 2030 để đáp ứng nhu cầu phụ tải công nghiệp. Thực tế trong mùa hè năm 2025 cho thấy áp lực này ngày càng rõ nét, khi tình trạng quá tải lưới điện tại TP.HCM đã ảnh hưởng đến tiến độ triển khai rack tại một số trung tâm dữ liệu và thúc đẩy xu hướng mở rộng về các khu vực lân cận như Long An.

Trong giai đoạn tới, nguồn cung có khả năng thu hút đầu tư sẽ không chỉ đến từ các dự án mới trên giấy. Thay vào đó, thị trường sẽ ưu tiên những dự án đã có thỏa thuận cấp điện rõ ràng, khả năng mở rộng công suất và chiến lược năng lượng dài hạn.

Như Savills đã phân tích trong các nghiên cứu về kho vận, bán dẫn và trung tâm dữ liệu, năng lượng ổn định và có khả năng mở rộng đang trở thành “cửa ngõ” cho tăng trưởng. Đối với bất kỳ dự án trung tâm dữ liệu nào tại Việt Nam, an ninh năng lượng cần được xem là ưu tiên hàng đầu ngay từ giai đoạn lựa chọn địa điểm.

Góc Nhìn Của Savills Việt Nam

Góc Nhìn Của Savills Việt Nam

 

Thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam được dự báo có thể tăng gần gấp đôi vào cuối thập kỷ này, với động lực chính đến từ các dự án hyperscale tại khu vực TP.HCM, nhu cầu tuân thủ quy định dữ liệu trong nước và tốc độ phát triển của hạ tầng điện, lưới truyền tải và năng lượng tái tạo.

Nếu dự báo 950 MW của Savills trở thành hiện thực, Việt Nam sẽ bước vào nhóm thị trường hạ tầng số tăng trưởng nhanh tại khu vực. Tuy nhiên, tiềm năng này sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng đồng bộ giữa quy hoạch đất công nghiệp, hạ tầng điện, kết nối viễn thông và tiêu chuẩn vận hành quốc tế.

Xu hướng này đang mở ra nhiều cơ hội cho cả nhà phát triển và doanh nghiệp sử dụng cuối chuỗi giá trị:

Phát triển hyperscale: Google được cho là đang xem xét vai trò neo giữ trong một dự án hyperscale gần TP.HCM vào năm 2027. Điều này cho thấy niềm tin ngày càng tăng của các tập đoàn công nghệ quốc tế vào tiềm năng hạ tầng số của Việt Nam.

Chiến lược đầu tư dài hạn: Việc tìm kiếm vị trí phù hợp để phát triển trung tâm dữ liệu đòi hỏi nguồn vốn lớn, quy trình thẩm định kỹ thuật phức tạp và tầm nhìn vận hành dài hạn. Do đó, xu hướng thuê đất từ 10 đến 30 năm đang trở nên phổ biến nhằm đảm bảo sự ổn định cho dự án.

Các lựa chọn thuê chiến lược: Thay vì tự phát triển trung tâm dữ liệu, nhiều doanh nghiệp đang lựa chọn thuê cơ sở tại các khu công nghệ cao hoặc khu vực kinh tế trọng điểm. Đây là phương án giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời đảm bảo khả năng tiếp cận hạ tầng đạt chuẩn.

Tại Savills, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc xác định vị trí phù hợp, đánh giá tiềm năng thị trường và xây dựng giải pháp bất động sản công nghiệp hiệu quả. Nếu Quý khách cần tư vấn chuyên sâu, vui lòng liên hệ ông John Campbell qua hotline: 0986.718.337 hoặc khám phá đầy đủ các dịch vụ bất động sản công nghiệp của Savills để tìm kiếm giải pháp thuê, mua bán hoặc đầu tư phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Việt Nam có lợi thế gì khi phát triển trung tâm dữ liệu so với các quốc gia Đông Nam Á khác?

Việt Nam có nhiều lợi thế nổi bật, bao gồm chi phí đầu tư cạnh tranh, với mức vốn xây dựng trung tâm dữ liệu Tier III ước tính từ 5.7 triệu USD đến 8.7 triệu USD/MW, chính sách sở hữu nước ngoài thuận lợi và giá năng lượng tương đối cạnh tranh. Bên cạnh đó, Việt Nam có vị trí chiến lược trong khu vực, trong khi vẫn tránh được một số hạn chế về quỹ đất và năng lượng đang hiện hữu tại các thị trường cấp 1 đã phát triển như Singapore.

2. Có khu vực nào được quy hoạch riêng cho phát triển trung tâm dữ liệu tại Việt Nam không?

Hoạt động phát triển trung tâm dữ liệu tại Việt Nam hiện tập trung chủ yếu tại các khu công nghiệp và khu công nghệ cao được công nhận chính thức. Những khu vực này thường có hạ tầng đồng bộ, tiêu chuẩn an ninh cao và các chính sách ưu đãi phù hợp với đặc thù của các dự án cần vốn đầu tư lớn.

3. Những nhóm doanh nghiệp nào đang đầu tư vào thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam?

Thị trường đang thu hút nhiều nhóm nhà đầu tư khác nhau, bao gồm các nhà vận hành trung tâm dữ liệu quốc tế như ST Telemedia và Sembcorp, các công ty công nghệ lớn như Google, cùng các doanh nghiệp trong nước đang mở rộng hạ tầng số. Cả mô hình colocation và mô hình doanh nghiệp tự phát triển cơ sở riêng đều đang hiện diện trên thị trường.